Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| khao_sat24 | Khảo sát | Test Group | 100,00 | 33,3% | 5 | |
| 116 | Ăn kẹo (vòng Sơ khảo 2023) | Test Group | 0,00 | 47,8% | 11 | |
| 117 | Chia kẹo (vòng KV miền Nam 2022) | Sách SA | 0,00 | 40,0% | 4 | |
| 115 | Chia bánh (vòng KV miền Trung 2022) | Sách SA | 0,00 | 23,1% | 7 | |
| 114 | Cạnh hình chữ nhật (vòng KV miền Bắc 2022) | Sách SA bổ sung | 0,00 | 35,7% | 12 | |
| timso_vinh2021 | timso_vinh2021_VS3ANCBS | Sách SA bổ sung | 10,00 | 11,1% | 1 | |
| 105 | Mua đùi gà | Sách PB bổ sung | 0,00 | 70,0% | 6 | |
| 102 | Tích lớn nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 100,0% | 2 | |
| 103 | Tích nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 44,4% | 6 | |
| 104 | Biểu thức lớn nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 43,8% | 5 | |
| 302 | Mua bóng – đề Sơ khảo 2024 | Sách SA bổ sung | 100,00 | 47,1% | 6 | |
| 301 | Cái kẹo – đề KVMT 2023 | Sách SA bổ sung | 100,00 | 34,4% | 7 | |
| 300 | Viên bi | Sách SA bổ sung | 100,00 | 23,5% | 7 | |
| hoanvi | Hoán vị (Nghệ An, 2019) | Test Group | 1,00 | 55,6% | 13 | |
| daycond | Dãy con độ dài D (Bắc Giang, 2020) | Sách PB | 1,00 | 31,1% | 12 | |
| palin | Xâu Palindrome (Trà Vinh 2019) | Test Group | 1,00 | 3,9% | 15 | |
| sorting3 | Sorting3 | Sách SA | 1,00 | 30,0% | 15 | |
| f91 | F91 | Test Group | 1,00 | 33,3% | 7 | |
| recursive2 | Tìm số Fibonaci thứ N | Test Group | 1,00 | 78,9% | 15 | |
| recursive1 | Tính giai thừa | Test Group | 1,00 | 62,5% | 15 | |
| lis | Dãy con tăng dài nhất | Test Group | 1,00 | 10,0% | 2 | |
| 0 | Tổng hai số | VS4PBCB | 0,00 | 47,7% | 51 | |
| 95 | Sàng số nguyên tố | Sách PB bổ sung | 0,20 | 13,7% | 9 | |
| 96 | Sáng số nguyên tố trên đoạn | Sách PB bổ sung | 0,20 | 30,0% | 8 | |
| 97 | Số nguyên tố Palindrome | Sách PB bổ sung | 0,20 | 25,0% | 7 | |
| 98 | Số nguyên tố xa nhau | Sách PB bổ sung | 0,20 | 18,8% | 5 | |
| 99 | Số nguyên tố toàn diện | Sách PB bổ sung | 0,20 | 43,8% | 5 | |
| 65 | Tối giản phân số | Sách PB bổ sung | 0,00 | 31,9% | 17 | |
| 66 | Tìm số trong dãy Fibonacci | Sách PB bổ sung | 0,00 | 61,9% | 11 | |
| 67 | Số thứ N và tổng N 2 | Sách PB bổ sung | 0,00 | 52,6% | 15 | |
| 68 | Kiểm tra chính phương | Sách PB bổ sung | 0,00 | 60,0% | 13 | |
| 69 | Tìm số nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 52,8% | 14 | |
| 70 | Đếm phần tử chẵn | Sách PB bổ sung | 0,00 | 78,3% | 17 | |
| 71 | Đếm số nguyên tố | Sách PB bổ sung | 0,00 | 27,5% | 15 | |
| 72 | Đổi thời gian | Sách PB bổ sung | 0,00 | 32,6% | 12 | |
| 73 | Bội chung nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 48,6% | 16 | |
| 74 | Họ và tên | Sách PB bổ sung | 0,00 | 62,1% | 16 | |
| 75 | Tổng chữ số | Sách PB | 0,00 | 37,2% | 15 | |
| 76 | Tìm số hoàn hảo | Sách PB bổ sung | 0,00 | 16,4% | 11 | |
| 77 | Xâu đảo ngược | Sách PB | 0,00 | 71,1% | 16 | |
| 78 | Đếm số có tổng chữ số là chẵn | Sách PB bổ sung | 0,00 | 77,8% | 14 | |
| 79 | Rút gọn xâu | Sách PB | 0,00 | 43,2% | 15 | |
| 80 | Nén xâu | Sách PB | 0,00 | 26,0% | 10 | |
| 81 | Tính tổng | Sách PB bổ sung | 0,00 | 44,4% | 17 | |
| 82 | Dãy tăng dần | Sách PB bổ sung | 0,00 | 25,6% | 17 | |
| 83 | Đếm xâu con | Sách PB bổ sung | 0,00 | 42,9% | 26 | |
| 84 | Xử lí xâu kí tự (Bắc Giang, 2021) | Sách PB | 0,00 | 33,0% | 20 | |
| 85 | Tổng ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 69,4% | 27 | |
| 86 | Tổng ma trận theo cột | Sách PB bổ sung | 0,00 | 58,0% | 25 | |
| 87 | Phần tử lớn nhất trong ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 51,9% | 24 |