Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
100 Tổng dãy số (Đà Nẵng 2022) Sách SA 0,00 4,3% 2
302 Mua bóng – đề Sơ khảo 2024 Sách SA bổ sung 100,00 50,0% 1
301 Cái kẹo – đề KVMT 2023 Sách SA bổ sung 100,00 66,7% 1
300 Viên bi Sách SA bổ sung 100,00 22,7% 4
0 Tổng hai số VS4PBCB 0,00 47,9% 28
95 Sàng số nguyên tố Sách PB bổ sung 0,20 14,3% 8
96 Sáng số nguyên tố trên đoạn Sách PB bổ sung 0,20 30,4% 6
97 Số nguyên tố Palindrome Sách PB bổ sung 0,20 21,4% 2
98 Số nguyên tố xa nhau Sách PB bổ sung 0,20 15,4% 2
99 Số nguyên tố toàn diện Sách PB bổ sung 0,20 25,0% 2
65 Tối giản phân số Sách PB bổ sung 0,00 32,3% 15
66 Tìm số trong dãy Fibonacci Sách PB bổ sung 0,00 65,0% 11
67 Số thứ N và tổng N 2 Sách PB bổ sung 0,00 52,8% 14
68 Kiểm tra chính phương Sách PB bổ sung 0,00 58,6% 12
69 Tìm số nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 48,1% 12
70 Đếm phần tử chẵn Sách PB bổ sung 0,00 80,0% 15
71 Đếm số nguyên tố Sách PB bổ sung 0,00 27,0% 13
72 Đổi thời gian Sách PB bổ sung 0,00 36,1% 11
73 Bội chung nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 53,6% 14
74 Họ và tên Sách PB bổ sung 0,00 63,0% 15
75 Tổng chữ số Sách PB 0,00 41,0% 15
76 Tìm số hoàn hảo Sách PB bổ sung 0,00 16,4% 11
77 Xâu đảo ngược Sách PB 0,00 69,4% 14
78 Đếm số có tổng chữ số là chẵn Sách PB bổ sung 0,00 77,8% 14
79 Rút gọn xâu Sách PB 0,00 43,2% 15
80 Nén xâu Sách PB 0,00 26,0% 10
81 Tính tổng Sách PB bổ sung 0,00 45,5% 17
82 Dãy tăng dần Sách PB bổ sung 0,00 25,6% 16
83 Đếm xâu con Sách PB bổ sung 0,00 42,9% 26
84 Xử lí xâu kí tự (Bắc Giang, 2021) Sách PB 0,00 30,7% 20
85 Tổng ma trận Sách PB bổ sung 0,00 69,4% 27
86 Tổng ma trận theo cột Sách PB bổ sung 0,00 58,0% 25
87 Phần tử lớn nhất trong ma trận Sách PB bổ sung 0,00 51,9% 24
88 Tổng hai đường chéo chính Sách PB bổ sung 0,00 46,9% 26
89 Tổng ma trận theo hàng Sách PB bổ sung 0,00 57,8% 23
90 Tứ giác đồng hồ cạnh K (Đông Triều, 2019) Sách PB 0,00 81,3% 12
91 Tổng đường chéo 1 Sách PB bổ sung 0,00 71,7% 27
92 Xâu đơn nhất Sách PB 0,00 64,3% 25
93 Xâu đối xứng (TP Vinh 2019) Sách PB 0,00 12,8% 3
94 Ma trận thưa (TP vinh 2019) Sách PB 0,00 40,7% 21
tongnso3 Tổng N số hạng 3 VS4PBCB 0,00 71,0% 19
demphantu Đếm phần tử VS4PBCB 0,00 45,9% 16
timsohang Tìm số hạng VS4PBCB 0,00 48,4% 17
sothunvatongn Số thứ N và tổng N VS4PBCB 0,00 38,0% 16
tongnso4 Tổng N số hạng 4 VS4PBCB 0,00 90,0% 15
tongnso5 Tổng N số hạng 5 VS4PBCB 0,00 63,3% 15
hinhchunhat Kiểm tra hình chữ nhật VS4PBCB 0,00 57,9% 10
ptbac1 Phương trình bậc 1 VS4PBCB 0,00 30,8% 4
tong1denn Tổng 1 đến N VS4PBCB 0,00 19,2% 5
tongn Tổng N số hạng VS4PBCB 0,00 50,0% 18