Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
140 Xếp sách (Mê Linh, 2019) Sách PB 0,00 23,0% 6
138 Tam giác số (TP Đà Nẵng, 2022) Sách SA 0,00 12,3% 5
so_mot_so_sk_2021 Số một số Sơ Khảo 2021 Sách SA bổ sung 100,00 0,0% 0
timsothu_n_sokhao2021 Tìm số thứ N Test Group 100,00 15,4% 3
116 Ăn kẹo (vòng Sơ khảo 2023) Test Group 0,00 56,3% 17
110 Tổng từ 1 đến N (chia 7 dư 3) Sách PA 0,00 23,1% 14
timso_vinh2021 timso_vinh2021_VS3ANCBS Sách SA bổ sung 10,00 38,9% 3
107 Xếp hàng (vòng KV miền Trung 2022) Sách SA bổ sung 0,00 28,5% 30
105 Mua đùi gà Sách PB bổ sung 0,00 72,2% 12
102 Tích lớn nhất Sách PB bổ sung 0,00 80,0% 4
103 Tích nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 45,5% 8
104 Biểu thức lớn nhất Sách PB bổ sung 0,00 47,4% 7
502 Số may mắn (Khu vực miền Nam 2022) Sách SA bổ sung 0,00 26,0% 19
100 Tổng dãy số (Đà Nẵng 2022) Sách SA 0,00 33,6% 22
302 Mua bóng – đề Sơ khảo 2024 Sách SA bổ sung 100,00 55,6% 22
301 Cái kẹo – đề KVMT 2023 Sách SA bổ sung 100,00 42,1% 20
300 Viên bi Sách SA bổ sung 100,00 12,6% 18
tongmatran Tổng ma trận NTEST Test Group 1,00 51,9% 14
matranhople Ma trận hợp lệ Test Group 1,00 33,7% 27
trochoisohoc Trò chơi số học Sách PB 1,00 28,6% 5
tohop Tổ hợp Sách PB 1,00 37,1% 9
hoanvi Hoán vị (Nghệ An, 2019) Test Group 1,00 58,0% 24
daycond Dãy con độ dài D (Bắc Giang, 2020) Sách PB 1,00 39,0% 20
palin Xâu Palindrome (Trà Vinh 2019) Test Group 1,00 4,4% 24
sorting3 Sorting3 Sách SA 1,00 30,5% 24
f91 F91 Test Group 1,00 25,3% 15
recursive2 Tìm số Fibonaci thứ N Test Group 1,00 72,2% 25
recursive1 Tính giai thừa Test Group 1,00 65,8% 24
lis Dãy con tăng dài nhất Test Group 1,00 17,6% 5
152 Đếm số nguyên tố trong ma trận Sách PB bổ sung 1,00 41,8% 26
0 Tổng hai số VS4PBCB 0,00 52,4% 88
sothunvatongn Số thứ N và tổng N VS4PBCB 0,00 41,5% 36
tongnso5 Tổng N số hạng 5 VS4PBCB 0,00 71,4% 35
timsohang Tìm số hạng VS4PBCB 0,00 37,0% 52
hinhchunhat Kiểm tra hình chữ nhật VS4PBCB 0,00 27,0% 19
ptbac1 Phương trình bậc 1 VS4PBCB 0,00 52,1% 12
inso In số VS4PBCB 0,00 62,1% 39
tongnso2 Tổng N số hạng 2 VS4PBCB 0,00 70,4% 36
songuyento Kiểm tra số nguyên tố VS4PBCB 0,00 50,0% 18
tong1denn Tổng 1 đến N VS4PBCB 0,00 15,1% 24
in1denn In 1 đến N VS4PBCB 0,00 62,8% 44
tamgiac Kiểm tra tam giác VS4PBCB 0,00 18,7% 12
sxkhonggiam Sắp xếp không giảm VS4PBNC 100,00 67,4% 26
sxkhongtang Sắp xếp không tăng VS4PBNC 100,00 88,2% 26
thtb_qn19_timxau Tìm xâu VS4PBNC 100,00 53,6% 27
timso Tìm số VS4PBNC 100,00 32,0% 7
greater10 Lớn hơn 10 VS4PBNC 100,00 66,7% 27
rangeuv Đếm số trong khoảng VS4PBNC 100,00 48,9% 19
hangcay Hàng cây VS4PBNC 100,00 28,8% 10
lcm3 Bội chung nhỏ nhất 3 số VS4PBNC 100,00 23,0% 24