Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
140 Xếp sách (Mê Linh, 2019) Sách PB 0,00 2,6% 1
138 Tam giác số (TP Đà Nẵng, 2022) Sách SA 0,00 9,3% 3
so_mot_so_sk_2021 Số một số Sơ Khảo 2021 Sách SA bổ sung 100,00 0,0% 0
timsothu_n_sokhao2021 Tìm số thứ N Test Group 100,00 15,8% 2
khao_sat24 Khảo sát Test Group 100,00 51,2% 11
114 Cạnh hình chữ nhật (vòng KV miền Bắc 2022) Sách SA bổ sung 0,00 30,4% 18
timso_vinh2021 timso_vinh2021_VS3ANCBS Sách SA bổ sung 10,00 27,3% 1
107 Xếp hàng (vòng KV miền Trung 2022) Sách SA bổ sung 0,00 27,2% 29
105 Mua đùi gà Sách PB bổ sung 0,00 75,0% 11
102 Tích lớn nhất Sách PB bổ sung 0,00 100,0% 2
103 Tích nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 44,4% 6
104 Biểu thức lớn nhất Sách PB bổ sung 0,00 43,8% 5
502 Số may mắn (Khu vực miền Nam 2022) Sách SA bổ sung 0,00 25,4% 16
100 Tổng dãy số (Đà Nẵng 2022) Sách SA 0,00 32,8% 20
302 Mua bóng – đề Sơ khảo 2024 Sách SA bổ sung 100,00 50,0% 16
301 Cái kẹo – đề KVMT 2023 Sách SA bổ sung 100,00 39,2% 16
300 Viên bi Sách SA bổ sung 100,00 11,5% 13
tongmatran Tổng ma trận Test Group 1,00 54,2% 13
matranhople Ma trận hợp lệ Test Group 1,00 34,2% 22
demcap Đếm cặp (Ninh Bình 2019) Sách PB bổ sung 1,00 76,9% 10
xuathiennhieulan Đếm số xuất hiện nhiều lần Sách PB bổ sung 1,00 74,2% 20
nguyento Đếm số nguyên tố (An Giang, 2020) Sách PB 1,00 23,0% 15
trochoisohoc Trò chơi số học Sách PB 1,00 16,7% 2
tohop Tổ hợp Sách PB 1,00 30,8% 4
hoanvi Hoán vị (Nghệ An, 2019) Test Group 1,00 58,7% 22
daycond Dãy con độ dài D (Bắc Giang, 2020) Sách PB 1,00 37,5% 18
palin Xâu Palindrome (Trà Vinh 2019) Test Group 1,00 4,1% 22
sorting3 Sorting3 Sách SA 1,00 32,9% 23
f91 F91 Test Group 1,00 24,2% 12
recursive2 Tìm số Fibonaci thứ N Test Group 1,00 80,0% 23
recursive1 Tính giai thừa Test Group 1,00 67,6% 22
lis Dãy con tăng dài nhất Test Group 1,00 19,2% 4
153 Hình vuông đồng nhất (Gia Lai, 2019) Sách PB 1,00 45,3% 21
152 Đếm số nguyên tố trong ma trận Sách PB bổ sung 1,00 45,8% 20
151 Số ô liên tục trên bàn cờ - Đông Triều 2019 (PBNC - 11) Sách PB 1,00 25,0% 14
0 Tổng hai số VS4PBCB 0,00 49,7% 56
95 Sàng số nguyên tố Sách PB bổ sung 0,20 21,4% 17
96 Sàng số nguyên tố trên đoạn Sách PB bổ sung 0,20 25,5% 11
97 Số nguyên tố Palindrome Sách PB bổ sung 0,20 25,0% 7
98 Số nguyên tố xa nhau Sách PB bổ sung 0,20 17,1% 6
99 Số nguyên tố toàn diện Sách PB bổ sung 0,20 43,8% 5
65 Tối giản phân số Sách PB bổ sung 0,00 34,1% 24
66 Tìm số trong dãy Fibonacci Sách PB bổ sung 0,00 66,7% 18
67 Số thứ N và tổng N 2 Sách PB bổ sung 0,00 40,3% 20
68 Kiểm tra chính phương Sách PB bổ sung 0,00 39,7% 24
69 Tìm số nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 46,0% 24
70 Đếm phần tử chẵn Sách PB bổ sung 0,00 77,1% 26
71 Đếm số nguyên tố Sách PB bổ sung 0,00 33,0% 25
72 Đổi thời gian Sách PB bổ sung 0,00 39,3% 20
73 Bội chung nhỏ nhất Sách PB bổ sung 0,00 53,2% 23