Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | Họ và tên | Sách PB bổ sung | 0,00 | 50,8% | 27 | |
| 75 | Tổng chữ số | Sách PB | 0,00 | 39,4% | 25 | |
| 76 | Tìm số hoàn hảo | Sách PB bổ sung | 0,00 | 13,3% | 12 | |
| 77 | Xâu đảo ngược | Sách PB | 0,00 | 72,2% | 29 | |
| 78 | Đếm số có tổng chữ số là chẵn | Sách PB bổ sung | 0,00 | 77,4% | 24 | |
| 79 | Rút gọn xâu | Sách PB | 0,00 | 52,2% | 23 | |
| 80 | Nén xâu | Sách PB | 0,00 | 25,7% | 15 | |
| 81 | Tính tổng | Sách PB bổ sung | 0,00 | 36,5% | 26 | |
| 82 | Dãy tăng dần | Sách PB bổ sung | 0,00 | 31,6% | 26 | |
| 83 | Đếm xâu con | Sách PB bổ sung | 0,00 | 47,5% | 34 | |
| 84 | Xử lí xâu kí tự (Bắc Giang, 2021) | Sách PB | 0,00 | 29,9% | 23 | |
| 85 | Tổng ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 69,9% | 28 | |
| 86 | Tổng ma trận theo cột | Sách PB bổ sung | 0,00 | 56,0% | 27 | |
| 87 | Phần tử lớn nhất trong ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 52,7% | 25 | |
| 88 | Tổng hai đường chéo chính | Sách PB bổ sung | 0,00 | 46,4% | 27 | |
| 89 | Tổng ma trận theo hàng | Sách PB bổ sung | 0,00 | 57,8% | 23 | |
| 90 | Tứ giác đồng hồ cạnh K (Đông Triều, 2019) | Sách PB | 0,00 | 68,6% | 18 | |
| 91 | Tổng đường chéo 1 | Sách PB bổ sung | 0,00 | 71,7% | 27 | |
| 92 | Xâu đơn nhất | Sách PB | 0,00 | 62,5% | 34 | |
| 93 | Xâu đối xứng (TP Vinh 2019) | Sách PB | 0,00 | 12,8% | 3 | |
| 94 | Ma trận thưa (TP vinh 2019) | Sách PB | 0,00 | 39,1% | 30 | |
| sothunvatongn | Số thứ N và tổng N | VS4PBCB | 0,00 | 39,3% | 27 | |
| tongnso5 | Tổng N số hạng 5 | VS4PBCB | 0,00 | 64,3% | 23 | |
| timsohang | Tìm số hạng | VS4PBCB | 0,00 | 34,8% | 42 | |
| hinhchunhat | Kiểm tra hình chữ nhật | VS4PBCB | 0,00 | 58,3% | 13 | |
| ptbac1 | Phương trình bậc 1 | VS4PBCB | 0,00 | 30,0% | 6 | |
| inso | In số | VS4PBCB | 0,00 | 55,8% | 28 | |
| tongnso2 | Tổng N số hạng 2 | VS4PBCB | 0,00 | 65,9% | 25 | |
| songuyento | Kiểm tra số nguyên tố | VS4PBCB | 0,00 | 37,9% | 9 | |
| in1denn | In 1 đến N | VS4PBCB | 0,00 | 66,0% | 30 | |
| tamgiac | Kiểm tra tam giác | VS4PBCB | 0,00 | 18,2% | 4 | |
| sxkhonggiam | Sắp xếp không giảm | VS4PBNC | 100,00 | 67,6% | 23 | |
| sxkhongtang | Sắp xếp không tăng | VS4PBNC | 100,00 | 90,0% | 23 | |
| thtb_qn19_timxau | Tìm xâu | VS4PBNC | 100,00 | 54,0% | 24 | |
| timso | Tìm số | VS4PBNC | 100,00 | 33,3% | 5 | |
| greater10 | Lớn hơn 10 | VS4PBNC | 100,00 | 66,7% | 25 | |
| rangeuv | Đếm số trong khoảng | VS4PBNC | 100,00 | 52,5% | 17 | |
| hangcay | Hàng cây | VS4PBNC | 100,00 | 29,2% | 9 | |
| lcm3 | Bội chung nhỏ nhất 3 số | VS4PBNC | 100,00 | 20,0% | 17 | |
| thtb_bg21_b2somayman | Số may mắn | VS4PBNC | 100,00 | 16,4% | 10 | |
| thtb_bg21_b3xaukytu | Xử lý xâu ký tự | VS4PBNC | 100,00 | 26,3% | 5 | |
| gcd2 | Ước chung lớn nhất 2 số | VS4PBNC | 100,00 | 65,9% | 25 | |
| sumdigitmax | Tổng chữ số lớn nhất | VS4PBNC | 100,00 | 64,5% | 16 | |
| thtb_hg20_demtu | Đếm từ | VS4PBNC | 100,00 | 25,0% | 3 | |
| demkytu | Đếm ký tự | VS4PBNC | 100,00 | 84,6% | 10 | |
| demkytuso | Đếm ký tự số | VS4PBNC | 100,00 | 90,0% | 9 | |
| congtong | Cộng tổng các số trong xâu | VS4PBNC | 100,00 | 63,6% | 7 | |
| endecode | Mã hóa và giải mã | VS4PBNC | 100,00 | 60,0% | 2 | |
| mahoa01 | Mã hóa 1 | VS4PBNC | 100,00 | 84,6% | 10 | |
| mahoa02 | Mã hóa 2 | VS4PBNC | 100,00 | 46,7% | 6 |