Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
on 5, Tháng 7, 2026, 11:21
weighted 93% (92,79pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 26, Tháng 6, 2026, 8:15
weighted 90% (90,05pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 26, Tháng 6, 2026, 8:11
weighted 89% (88,71pp)
Kho bài THTA (56 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số trong dãy cách đều | 6 / 10 |
| Số thứ N | 10 / 10 |
| Tìm số thứ N | 10 / 10 |
| Trồng cây | 30 / 100 |
Kho bài THTB (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Yên Mỹ 2025) | 100 / 100 |
Khóa VS3ANC (120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự | 20 / 100 |
| Tổng chữ số | 100 / 100 |
Sách PB (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con độ dài D (Bắc Giang, 2020) | 1 / 1 |
Sách SA bổ sung (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Viên bi (Khu vực miền Bắc và miền Nam, 2023) | 100 / 100 |
| Cái kẹo (Khu vực miền Trung, 2023) | 100 / 100 |
Test Group (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| F91 | 1 / 1 |
| Hoán vị (Nghệ An, 2019) | 1 / 1 |
| Dãy con tăng dài nhất | 1 / 1 |
| Xâu Palindrome (Trà Vinh 2019) | 1 / 1 |
| Tính giai thừa | 1 / 1 |
| Tìm số Fibonaci thứ N | 1 / 1 |